← Từ điển
Obote
C2
name
Obote
nghĩa là
họ Obote
Các nghĩa
họ Obote
A surname.
Dạng khác
Obotes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi