← Từ điển
obit
C2
noun
/ˈɒbɪt/
obit
/ˈɒbɪt/
nghĩa là
cáo phó
Các nghĩa
cáo phó
A record of a person's death.
Dạng khác
obits
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi