obby
obby /ˈɑb.i/ nghĩa là đá vỏ chai, đá hắc diện thạch
Các nghĩa
-
đá vỏ chai, đá hắc diện thạch
An obstacle course.
Obstacle games can have potential for massive visits if it is a great obby.
The saga continues for Liz as she faces one obby after another.
Dạng khác
- obbies plural
- obbys plural