← Từ điển

Nysa

C2 name

Nysa nghĩa là tên riêng nữ

Các nghĩa

  1. tên riêng nữ

    A female given name.

  2. thành phố Nysa, Ba Lan

    A city in Opole Voivodeship, Poland.

  3. sông Nysa, Ba Lan

    A river in Poland.

  4. vùng đất thần thoại Nysa

    A mythical land in Greek Mythology.

    greek

  5. tiểu hành tinh 44 Nysa

    44 Nysa, a main belt asteroid.