← Từ điển

nymph

C1 verb

nymph /ˈnɪmf/ nghĩa là câu bằng ấu trùng

Các nghĩa

  1. câu bằng ấu trùng

    To fish using a nymph larva as bait.

    A nymph lives there.

    Tom is a centaur and Mary is a nymph.

    The nymph’s eyes blazed with passion.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn