nymph
nymph /ˈnɪmf/ nghĩa là câu bằng ấu trùng
Các nghĩa
-
câu bằng ấu trùng
To fish using a nymph larva as bait.
A nymph lives there.
Tom is a centaur and Mary is a nymph.
The nymph’s eyes blazed with passion.
Dạng khác
- nymphs present, singular, third-person
- nymphing participle, present
- nymphed participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn