← Từ điển
nutcake
C2
noun
nutcake
nghĩa là
bánh hạt
Các nghĩa
bánh hạt
A cake made with nuts
người điên
A crazy person
informal
Dạng khác
nutcakes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi