← Từ điển

nurse

A1 noun
us /nɝs/

nurse /nɵːs/ nghĩa là người chăm sóc

Các nghĩa

  1. người chăm sóc

    A nurse shark or dogfish.

    The nurse gave me a shot.

    The nurse is dressed in white.

    The nurse looked after the babies.

Dạng khác