← Từ điển
nunky
C2
noun
nunky
nghĩa là
từ đồng nghĩa với unky
Các nghĩa
từ đồng nghĩa với unky
Synonym of unky.
endearing
Dạng khác
nunkies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi