← Từ điển
Nuncio
C2
name
Nuncio
nghĩa là
họ Nuncio
Các nghĩa
họ Nuncio
A surname.
The Papal Nuncio is visiting our bishop.
Dạng khác
Nuncios
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi