numbnut
numbnut nghĩa là đồ ngốc, đồ đần
Các nghĩa
-
đồ ngốc, đồ đần
Synonym of numbnuts.
What kind of numbnut do you think Tom is?
Dạng khác
- numbnuts plural
numbnut nghĩa là đồ ngốc, đồ đần
đồ ngốc, đồ đần
Synonym of numbnuts.
What kind of numbnut do you think Tom is?