nullified
nullified nghĩa là bị tuyên bố vô hiệu
Các nghĩa
-
bị tuyên bố vô hiệu
That has been declared null
-
được đặt thành null
Whose value has been set to null
nullified nghĩa là bị tuyên bố vô hiệu
bị tuyên bố vô hiệu
That has been declared null
được đặt thành null
Whose value has been set to null