← Từ điển

nucular

C2 adj

nucular /ˈnukjəlɚ/ nghĩa là hình hạch; thuộc về hạch quả

Các nghĩa

  1. hình hạch; thuộc về hạch quả

    Nut-shaped; of or relating to a nucule — a section of a compound (usually hard) fruit.

Dạng khác