← Từ điển

nucleation

C2 noun

nucleation /ˌnukliˈeɪʃən/ nghĩa là sự tạo mầm

Các nghĩa

  1. sự tạo mầm

    The first stage of a phase transition in a small region.

    countable · uncountable

  2. sự hình thành nhân tế bào

    The formation of cell nuclei.

    countable · uncountable

Dạng khác