← Từ điển
novelist
B1
noun
/ˈnɑvəlɪst/
Các nghĩa
tiểu thuyết gia
An author of novels.
Dạng khác
novelists
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi