← Từ điển
noshing
C2
noun
noshing
nghĩa là
sự ăn uống; bữa tiệc
Các nghĩa
sự ăn uống; bữa tiệc
A session of eating; a feast.
slang
Dạng khác
noshings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi