← Từ điển
Northman
C2
noun
Northman
nghĩa là
người Bắc Âu
Các nghĩa
người Bắc Âu
Synonym of Norse.
Dạng khác
Northmen
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi