← Từ điển
northland
C2
noun
northland
nghĩa là
vùng đất phía bắc
Các nghĩa
vùng đất phía bắc
A land that lies to the north.
Dạng khác
northlands
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi