← Từ điển
Nordling
C2
name
Nordling
nghĩa là
họ (từ tiếng Thụy Điển)
Các nghĩa
họ (từ tiếng Thụy Điển)
A surname from Swedish.
Dạng khác
Nordlings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi