← Từ điển

nordic

C1 adj

nordic /ˈnɔɹ.dɪk/ nghĩa là thuộc về trượt tuyết băng đồng

Các nghĩa

  1. thuộc về trượt tuyết băng đồng

    Of or relating to cross-country skiing.

    Norway is a Nordic country.

    Sweden is a Nordic country.

    Canada is a Nordic country.

Dạng khác