noontide
noontide nghĩa là giữa trưa, chính ngọ
Các nghĩa
-
giữa trưa, chính ngọ
Midday, noon.
-
đỉnh điểm, cao trào
Climax; high point.
Dạng khác
- noontides plural
noontide nghĩa là giữa trưa, chính ngọ
giữa trưa, chính ngọ
Midday, noon.
đỉnh điểm, cao trào
Climax; high point.