← Từ điển
noodleman
C2
noun
noodleman
nghĩa là
người làm hoặc bán mì
Các nghĩa
người làm hoặc bán mì
A man who makes or sells noodles.
Dạng khác
noodlemen
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi