← Từ điển
noodle
B2
noun
/ˈnu.dəl/
Các nghĩa
vật dài và mảnh như sợi mì
The brain; the head.
informal · slang
Dạng khác
noodles
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi