← Từ điển
nonreactive
C2
adj
nonreactive
nghĩa là
không phản ứng
Các nghĩa
không phản ứng
That will not react.
Dạng khác
more nonreactive
comparative
most nonreactive
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi