← Từ điển

nog

C1 verb

nog /nɑɡ/ nghĩa là xây gạch chèn

Các nghĩa

  1. xây gạch chèn

    to fill in, as between scantling, with brickwork.

    transitive

  2. đóng chốt gỗ

    to fasten, as shores, with treenails.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ