← Từ điển

nobly

C1 adv
us /ˈnoʊbli/

nobly /ˈnəʊbli/ nghĩa là một cách cao thượng

Các nghĩa

  1. một cách cao thượng

    In a noble manner.

    In the end he died nobly, trying to save the lives of others.

Dạng khác