← Từ điển
noblesse
C2
noun
/nə(ʊ)ˈblɛs/
noblesse
/nə(ʊ)ˈblɛs/
nghĩa là
giới quý tộc
Các nghĩa
giới quý tộc
The nobility; peerage.
plural · plural-only
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi