nobble
nobble nghĩa là hành động cố ý gây thương tích hoặc cản trở
Các nghĩa
-
hành động cố ý gây thương tích hoặc cản trở
A deliberate act of injury or obstruction.
They all love to nobble on delicious food - mainly meat.
Dạng khác
- nobbles plural
nobble nghĩa là hành động cố ý gây thương tích hoặc cản trở
hành động cố ý gây thương tích hoặc cản trở
A deliberate act of injury or obstruction.
They all love to nobble on delicious food - mainly meat.