← Từ điển

nitty

C2 adj

nitty /ˈnɪti/ nghĩa là tỉ mỉ, chi tiết; khó tính, hay bắt bẻ

Các nghĩa

  1. tỉ mỉ, chi tiết; khó tính, hay bắt bẻ

    Foolish, inane.

    uk · slang

    I'll spare you the nitty gritty.

    He wants the nitty-gritty details.

    Let's get down to the nitty-gritty.

Dạng khác