nitch
nitch /nɪt͡ʃ/ nghĩa là khấc, vết khía nhỏ
Các nghĩa
-
khấc, vết khía nhỏ
A notch or small incision.
Dạng khác
- nitches plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
nitch /nɪt͡ʃ/ nghĩa là khấc, vết khía nhỏ
khấc, vết khía nhỏ
A notch or small incision.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn