nisi
nisi nghĩa là bản án có hiệu lực tạm thời (sẽ trở thành chung thẩm nếu không bị kháng cáo trong thời hạn)
Các nghĩa
-
bản án có hiệu lực tạm thời (sẽ trở thành chung thẩm nếu không bị kháng cáo trong thời hạn)
decree nisi
The law in Massachusetts mandates a nisi period before divorce by decree nisi.