← Từ điển
ninong
C2
noun
ninong
nghĩa là
cha đỡ đầu
Các nghĩa
cha đỡ đầu
A godfather.
philippines
Dạng khác
ninongs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi