← Từ điển

ninon

C2 noun

ninon nghĩa là vải ninon (vải mỏng, nhẹ làm từ lụa, rayon hoặc nylon)

Các nghĩa

  1. vải ninon (vải mỏng, nhẹ làm từ lụa, rayon hoặc nylon)

    A sheer fabric of silk, rayon, or nylon made in a variety of tight smooth weaves or open lacy patterns.

    countable · uncountable

Dạng khác