← Từ điển
Niemeyer
C2
name
Niemeyer
nghĩa là
họ Niemeyer
Các nghĩa
họ Niemeyer
A surname.
Dạng khác
Niemeyers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi