← Từ điển

nicked

B2 adj

nicked /nɪkt/ nghĩa là có vết khía, bị mẻ

Các nghĩa

  1. có vết khía, bị mẻ

    Having one or more nicks; notched.

    My moped was nicked.

    Who's nicked my hairdryer?

    They nicked my bike at the museum.

  2. bị đánh cắp, bị ăn trộm

    Stolen.

    commonwealth · ireland · uk · slang

  3. bị bắt, bị tóm

    Captured (by police); arrested.

    commonwealth · ireland · uk · slang

    Get yer trousers on, you're nicked.

    "Mr Punch," I said. "You're nicked."

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn