Nichols
Nichols /ˈnɪkəlz/ nghĩa là họ Nichols
Các nghĩa
-
họ Nichols
A surname transferred from the given name.
Nichelle Nichols has passed away.
Tyre Nichols was murdered by police.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Contra Costa, California
An unincorporated community in Contra Costa County, California.
-
khu phố và làng lịch sử ở thị trấn Trumbull, quận Fairfield, Connecticut
A neighbourhood and historic village in the town of Trumbull, Fairfield County, Connecticut.
-
thành phố nhỏ ở quận Muscatine, Iowa
A minor city in Muscatine County, Iowa.
-
thị trấn và làng ở quận Tioga, New York
A town and village therein, in Tioga County, New York.
-
thị trấn ở quận Marion, South Carolina
A town in Marion County, South Carolina.
+ 1 nghĩa khác
-
làng ở quận Outagamie, Wisconsin
A village in Outagamie County, Wisconsin.
Dạng khác
- Nicholses plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ