← Từ điển

nibby

C2 noun

nibby /ˈnɪbi/ nghĩa là gậy chống, ba toong

Các nghĩa

  1. gậy chống, ba toong

    A crook or walking stick.

    scotland

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ