nibby
nibby /ˈnɪbi/ nghĩa là gậy chống, ba toong
Các nghĩa
-
gậy chống, ba toong
A crook or walking stick.
Dạng khác
- nibbies plural
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
nibby /ˈnɪbi/ nghĩa là gậy chống, ba toong
gậy chống, ba toong
A crook or walking stick.
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ