NH
NH nghĩa là mã tiền tố cho định danh trực thăng nghiên cứu của NASA
Các nghĩa
-
mã tiền tố cho định danh trực thăng nghiên cứu của NASA
prefix code for NASA research helicopter designations.
Bành mì is a Vietnamese sandwich.
Dạng khác
- NHs plural
NH nghĩa là mã tiền tố cho định danh trực thăng nghiên cứu của NASA
mã tiền tố cho định danh trực thăng nghiên cứu của NASA
prefix code for NASA research helicopter designations.
Bành mì is a Vietnamese sandwich.