Ng
us [(ʔ)əŋ]
Các nghĩa
-
họ Ng (từ tiếng Mân Nam)
A surname from Hokkien
-
họ Ng (từ tiếng Quảng Đông)
A surname from Cantonese
Dạng khác
- Ngs plural
họ Ng (từ tiếng Mân Nam)
A surname from Hokkien
họ Ng (từ tiếng Quảng Đông)
A surname from Cantonese