← Từ điển
newsbreak
C2
noun
newsbreak
nghĩa là
bản tin thời sự
Các nghĩa
bản tin thời sự
An instance of news broadcasting.
Dạng khác
newsbreaks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi