← Từ điển

neutropenic

C2 adj

neutropenic nghĩa là liên quan đến hoặc mắc chứng giảm bạch cầu trung tính

Các nghĩa

  1. liên quan đến hoặc mắc chứng giảm bạch cầu trung tính

    Relating to, or having neutropenia

    not-comparable