neutropenic
neutropenic nghĩa là liên quan đến hoặc mắc chứng giảm bạch cầu trung tính
Các nghĩa
-
liên quan đến hoặc mắc chứng giảm bạch cầu trung tính
Relating to, or having neutropenia
neutropenic nghĩa là liên quan đến hoặc mắc chứng giảm bạch cầu trung tính
liên quan đến hoặc mắc chứng giảm bạch cầu trung tính
Relating to, or having neutropenia