neurotoxic
neurotoxic nghĩa là độc với thần kinh
Các nghĩa
-
độc với thần kinh
Having a toxic effect on nerve tissue.
Dạng khác
- more neurotoxic comparative
- most neurotoxic superlative
neurotoxic nghĩa là độc với thần kinh
độc với thần kinh
Having a toxic effect on nerve tissue.