← Từ điển

neuromorphic

C2 adj

neuromorphic nghĩa là mô phỏng thần kinh, bắt chước cấu trúc thần kinh

Các nghĩa

  1. mô phỏng thần kinh, bắt chước cấu trúc thần kinh

    That mimic and implement neuro-biological architectures present in the nervous system to be used in a practical computing system.

    not-comparable · usually

    neuromorphic computing

Dạng khác