nestling
nestling /ˈnɛsəlɪŋ/ nghĩa là sự rúc vào, sự nằm gọn
Các nghĩa
-
sự rúc vào, sự nằm gọn
The act of one who nestles.
Dạng khác
- nestlings plural
nestling /ˈnɛsəlɪŋ/ nghĩa là sự rúc vào, sự nằm gọn
sự rúc vào, sự nằm gọn
The act of one who nestles.