← Từ điển

Nesbitt

C1 name

Nesbitt nghĩa là giáo xứ dân sự không có hội đồng ở hạt Durham, Anh

Các nghĩa

  1. giáo xứ dân sự không có hội đồng ở hạt Durham, Anh

    A civil parish without a council in County Durham, England.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Harrison, Texas, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Harrison County, Texas, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng ở đô thị Oakland – Wawanesa, Manitoba, Canada

    A community in the Municipality of Oakland – Wawanesa, Manitoba, Canada.

    countable · uncountable

  4. họ từ tiếng Anh cổ

    A habitational surname from Old English.

    countable · uncountable

Dạng khác