← Từ điển
neocon
C2
adj
neocon
nghĩa là
tân bảo thủ
Các nghĩa
tân bảo thủ
Neoconservative.
us · not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi