← Từ điển
neither
B2
conj
/ˈnaɪ.ðɚ/
Các nghĩa
không X cũng không X
Not either (used with nor).
Neither you nor I likes it.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi