← Từ điển

neighborliness

C2 noun

neighborliness nghĩa là tính hàng xóm tốt, sự thân thiện với hàng xóm

Các nghĩa

  1. tính hàng xóm tốt, sự thân thiện với hàng xóm

    The characteristic of being neighborly.

    uncountable