← Từ điển

Negrito

C2 noun

Negrito nghĩa là người Negrito (thuộc nhóm dân tộc bản địa ở Đông Nam Á)

Các nghĩa

  1. người Negrito (thuộc nhóm dân tộc bản địa ở Đông Nam Á)

    A member of a class of several ethnic groups who inhabit isolated parts of Southeast Asia.

Dạng khác