necked
necked /nɛkt/ nghĩa là có cổ (kiểu cổ áo hoặc cổ)
Các nghĩa
-
có cổ (kiểu cổ áo hoặc cổ)
Having some specific type of neck or neckline.
He necked ten pints.
He's necked ten pints.
Tom's a stiff-necked old man.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ