Neave
Neave /niːv/ nghĩa là họ Neave
Các nghĩa
-
họ Neave
A surname.
-
tên riêng Neave (nam hoặc nữ)
A male or female given name.
Neave was born in Utica, New York, into a wealthy Anglo-American family.
Since this photo was taken, my daughter Neave has grown up.
-
cộng đồng chưa hợp nhất Neave, quận Bracken, Kentucky, Hoa Kỳ
An unincorporated community in Bracken County, Kentucky, United States.
Dạng khác
- Neaves plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ